ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hệ thống chiếu sáng" (1件)
hệ thống chiếu sáng

日本語
名照明システム
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
類語検索結果 "hệ thống chiếu sáng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hệ thống chiếu sáng" (1件)
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
